| STT | Mã hàng | Địa chỉ | Diện tích | Tầng | Mặt tiền | Giá chào | Phân khúc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TK-872A99 | Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Bình Thạnh | 8m² | 2 | 2m | 1.4 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 2 | TK-CD16DA | Phó Đức Chính, Phường 1, Bình Thạnh | 11m² | 3 | 1.8m | 1.4 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 3 | TK-2E0710 | Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Bình Thạnh | 8m² | 3 | 2.5m | 1.4 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 4 | TK-C610AB | Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Bình Thạnh | 9m² | 3 | 2.4m | 1.7 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 5 | TK-B68721 | Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Bình Thạnh | 14m² | 2 | 2.7m | 1.8 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 6 | TK-7C09CD | Bình Quới, Phường 28, Bình Thạnh | 29m² | 2 | 4.1m | 2 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 7 | TK-09BCD1 | Thanh Đa, Phường 27, Bình Thạnh | 47m² | 1 | 6m | 2.1 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 8 | TK-997327 | Lê Trực, Phường 7, Bình Thạnh | 12m² | 3 | 3.8m | 2.2 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 9 | TK-40EBDE | Bạch Đằng, Phường 15, Bình Thạnh | 16m² | 2 | 3.1m | 2.2 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 10 | TK-1E9AF0 | Điện Biên Phủ, Phường 15, Bình Thạnh | 19m² | 3 | 2.2m | 2.3 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 11 | TK-450862 | Nơ Trang Long, Phường 11, Bình Thạnh | 24m² | 2 | 6m | 2.3 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 12 | TK-67DCD5 | Thanh Đa, Phường 27, Bình Thạnh | 35m² | 2 | 6.3m | 2.4 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 13 | TK-C3F46C | Đinh Tiên Hoàng ( Lê Văn Duyệt ), Phường 1, Bình Thạnh | 22m² | 4 | 2.6m | 2.5 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |
| 14 | TK-0D490D | Võ Duy Ninh, Phường 22, Bình Thạnh | 24m² | 2 | 3m | 2.7 Tỷ | Dưới 3 Tỷ |